炎热
(炎熱)(thời tiết) nóng cháy da
Ví dụ câu thực tế
这种特色风格在同类产品中显得十分炎热,深受消费者青睐。
zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn yán rè, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.
Kiểu dáng đặc trưng này nổi bật giữa các sản phẩm tương tự và được người tiêu dùng ưa chuộng.
骄阳似火的炎热夏日里,环卫工人和交警依然坚守在烈日当头的街头一线。
jiāo yáng shì huǒ de yán rè xià rì lǐ, huán wèi gōng rén hé jiāo jǐng yī rán jiān shǒu zài liè rì dāng tóu de jiē tóu yī xiàn.
Trong mùa hè nắng nóng, các công nhân vệ sinh và cảnh sát giao thông vẫn bám sát tuyến đầu trên đường phố dưới cái nắng như thiêu đốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.