灾害

(災害)zāi hài
Âm Hán Việt:TAI HẠI

tai họa thiên tai, thảm họa

Ví dụ câu thực tế

暴雨造成了严重的自然灾害。

bào yǔ zào chéng le yán zhòng de zì rán zāi hài.

Mưa bão đã gây ra thảm họa thiên tai nghiêm trọng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.