灾区

(災區)zāi qū
Âm Hán Việt:TAI KHU

vùng bị nạn, vùng thiên tai

Ví dụ câu thực tế

许多志愿者前往灾区提供帮助。

xǔ duō zhì yuàn zhě qián wǎng zāi qū tí gōng bāng zhù.

Nhiều tình nguyện viên đã đến vùng thiên tai để hỗ trợ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

灾区 [zāi qū] (TAI KHU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK