灼热
(灼熱)đang cháy
Ví dụ câu thực tế
站在炽热的炼钢炉旁,工人们的脸庞被灼热的炉火照得通红。
zhàn zài chì rè de liàn gāng lú páng, gōng rén men de liǎn páng bèi zhuó rè de lú huǒ zhào dé tōng hóng.
Đứng cạnh lò luyện thép đang rực lửa, khuôn mặt của những người công nhân đỏ bừng vì lửa thiêu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.