灰心丧气
(灰心喪氣)chán nản / mất hết hy vọng / tuyệt vọng
Ví dụ câu thực tế
虽然第一次创业遭遇了失败,但他并没有灰心丧气,而是总结教训重新出发。
suī rán dì yī cì chuàng yè zāo yù le shī bài, dàn tā bìng méi yǒu huī xīn sàng qì, ér shì zǒng jié jiào xùn chóng xīn chū fā.
Mặc dù dự án kinh doanh đầu tiên thất bại nhưng anh không hề nản lòng mà thay vào đó rút ra bài học và bắt đầu lại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.