灰尘

(灰塵)huī chén
Âm Hán Việt:HÔI TRẦN

bụi

Ví dụ câu thực tế

长时间无人居住的旧书房里,桌椅和书架上落满了厚厚的一层灰尘。

zhǎng shí jiān wú rén jū zhù de jiù shū fáng lǐ, zhuō yǐ hé shū jià shàng luò mǎn le hòu hòu de yī céng huī chén.

Trong căn phòng học cũ đã lâu không có người ở, bàn ghế và giá sách phủ một lớp bụi dày.

这种前沿探索为进一步深化现代灰尘研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài huī chén yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn về bụi hiện đại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.