火锅
(火鍋)lẩu
Ví dụ câu thực tế
严冬时节三五好友围坐在一起吃上一顿热气腾腾的麻辣火锅,浑身都暖和起来。
yán dōng shí jié sān wǔ hǎo yǒu wéi zuò zài yì qǐ chī shàng yī dùn rè qì téng téng de má là huǒ guō, hún shēn dōu nuǎn huo qǐ lái.
Trong mùa đông khắc nghiệt, một nhóm bạn ngồi cùng nhau thưởng thức bữa ăn nóng hổi với món lẩu cay nóng hổi, làm ấm cả cơ thể.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.