火辣辣
cháy; nóng rát
Ví dụ câu thực tế
站在炎炎烈日下暴晒了两个小时,他感觉背部的皮肤火辣辣地疼。
zhàn zài yán yán liè rì xià pù shài le liǎng gè xiǎo shí, tā gǎn jué bèi bù de pí fū huǒ là là dì téng.
Sau khi đứng dưới ánh nắng thiêu đốt suốt hai tiếng đồng hồ, anh cảm thấy da lưng mình như bỏng rát.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.