火车站

(火車站)huǒ chē zhàn
Âm Hán Việt:HOẢ XA TRẠM

ga tàu hỏa, nhà ga

Ví dụ câu thực tế

我下午3点去火车站。

wǒ xià wǔ 3 diǎn qù huǒ chē zhàn.

Tôi chiều nay 3 giờ đi ga tàu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.