火药
(火藥)thuốc súng
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代火药研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài huǒ yào yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn về thuốc súng hiện đại.
火药作为中国古代四大发明之一,在传入欧洲后极大地推动了世界军事技术变革。
huǒ yào zuò wéi zhōng guó gǔ dài sì dà fā míng zhī yī, zài chuán rù ōu zhōu hòu jí dà dì tuī dòng le shì jiè jūn shì jì shù biàn gé.
Là một trong bốn phát minh vĩ đại của Trung Quốc cổ đại, thuốc súng đã thúc đẩy mạnh mẽ sự chuyển đổi của công nghệ quân sự thế giới sau khi được du nhập vào châu Âu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.