火焰
ngọn lửa
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代火焰研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài huǒ yàn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn về ngọn lửa hiện đại.
炉膛内熊熊燃烧的高温火焰将特种矿石迅速熔化为滚烫纯净的铁水。
lú táng nèi xióng xióng rán shāo de gāo wēn huǒ yàn jiāng tè zhǒng kuàng shí xùn sù róng huà wèi gǔn tàng chún jìng de tiě shuǐ.
Ngọn lửa nhiệt độ cao cháy trong lò nhanh chóng nung chảy loại quặng đặc biệt thành sắt nóng chảy nguyên chất, nóng chảy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.