火灾

(火災)huǒ zāi
Âm Hán Việt:HOẢ TAI

hỏa hoạn, vụ cháy

Ví dụ câu thực tế

消防员迅速扑灭了这场火灾。

xiāo fáng yuán xùn sù pū miè le zhè chǎng huǒ zāi.

Lính cứu hỏa đã nhanh chóng dập tắt vụ hỏa hoạn này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

火灾 [huǒ zāi] (HOẢ TAI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu