火山
núi lửa
Ví dụ câu thực tế
地质学家使用高精度仪器全天候监测这座活火山的地下岩浆活动,防范喷发风险。
dì zhì xué jiā shǐ yòng gāo jīng dù yí qì quán tiān hòu jiān cè zhè zuò huó huǒ shān de dì xià yán jiāng huó dòng, fáng fàn pēn fā fēng xiǎn.
Các nhà địa chất sử dụng các thiết bị có độ chính xác cao để theo dõi hoạt động magma dưới lòng đất của ngọn núi lửa đang hoạt động này suốt ngày đêm nhằm ngăn chặn nguy cơ phun trào.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.