灌输

(灌輸)guàn shū
Âm Hán Việt:QUÁN THÂU

truyền dẫn, thấm nhuần

Ví dụ câu thực tế

现代素质教育强调启发思考与自主探索,摒弃死记硬背和机械灌输。

xiàn dài sù zhì jiào yù qiáng diào qǐ fā sī kǎo yǔ zì zhǔ tàn suǒ, bǐng qì sǐ jì yìng bèi hé jī xiè guàn shū.

Nền giáo dục chất lượng hiện đại nhấn mạnh vào tư duy truyền cảm hứng và sự khám phá độc lập, đồng thời loại bỏ việc học thuộc lòng và nhồi nhét máy móc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.