灌溉

guàn gài
Âm Hán Việt:QUÁN KHÁI

tưới

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真灌溉各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn guàn gài gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và xử lý cẩn thận mọi yêu cầu công việc.

修建在干旱农牧区的引水渠网络,为数十万亩农田提供了可靠的灌溉水源。

xiū jiàn zài gān hàn nóng mù qū de yǐn shuǐ qú wǎng luò, wéi shù shí wàn mǔ nóng tián tí gōng le kě kào de guàn gài shuǐ yuán.

Mạng lưới cống dẫn nước được xây dựng ở các khu vực nông nghiệp và mục vụ khô cằn cung cấp nước tưới đáng tin cậy cho hàng trăm nghìn mẫu đất nông nghiệp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.