瀑布

pù bù
Âm Hán Việt:BẠO BỐ

thác nước

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代瀑布研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài pù bù yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về thác nước hiện đại.

汹涌湍急的河水从数十米高的悬崖绝壁上飞泻而下,形成了一道蔚为壮观的巨型飞流瀑布。

xiōng yǒng tuān jí de hé shuǐ cóng shù shí mǐ gāo de xuán yá jué bì shàng fēi xiè ér xià, xíng chéng le yī dào wèi wéi zhuàng guān de jù xíng fēi liú pù bù.

Dòng nước cuồn cuộn từ vách đá cao hàng chục mét đổ xuống tạo thành thác nước khổng lồ ngoạn mục.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.