激起
kích thích
Ví dụ câu thực tế
这项突如其来的不合理规定,在广大消费者群体中激起了强烈的抗议。
zhè xiàng tū rú qí lái de bù hé lǐ guī dìng, zài guǎng dà xiāo fèi zhě qún tǐ zhōng jī qǐ le qiáng liè de kàng yì.
Quy định đột ngột và vô lý này đã làm dấy lên sự phản đối mạnh mẽ của đa số nhóm người tiêu dùng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.