激发

(激發)jī fā
Âm Hán Việt:KÍCH PHÁT

kích thích

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真激发各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jī fā gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tích cực thúc đẩy mọi yêu cầu công việc.

老师生动有趣的启发式教学,极大地激发了学生们探索科学的热情。

lǎo shī shēng dòng yǒu qù de qǐ fā shì jiào xué, jí dà dì jī fā le xué shēng men tàn suǒ kē xué de rè qíng.

Cách giảng dạy sinh động, thú vị, truyền cảm hứng của thầy đã khơi dậy rất nhiều niềm đam mê khám phá khoa học của học sinh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.