激励
(激勵)thúc đẩy; thôi thúc
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真激励各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jī lì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và nhiệt tình thúc đẩy mọi yêu cầu công việc.
奥运健儿顽强拼搏的体育精神,激励着广大青少年勇于追逐梦想。
ào yùn jiàn ér wán qiáng pīn bó de tǐ yù jīng shén, jī lì zhe guǎng dà qīng shào nián yǒng yú zhuī zhú mèng xiǎng.
Tinh thần thể thao ngoan cường và chăm chỉ của các vận động viên Olympic truyền cảm hứng cho giới trẻ theo đuổi ước mơ của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.