澄清

chéng qīng
Âm Hán Việt:TRỪNG THANH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chéng qīng

v. làm rõ; n. sự rõ ràng

#2dèng qīng

lắng (chất lỏng) / trở nên trong (bằng cách lắng cặn) / kết tủa (hóa học) / sắp xếp / dẹp loạn

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真澄清各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn chéng qīng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và làm rõ các yêu cầu công việc khác nhau.

针对网络上关于食品安全的虚假传言,监管部门第一时间发布公告澄清事实。

zhēn duì wǎng luò shàng guān yú shí pǐn ān quán de xū jiǎ chuán yán, jiān guǎn bù mén dì yī shí jiān fā bù gōng gào chéng qīng shì shí.

Trước những tin đồn thất thiệt về an toàn thực phẩm trên mạng, cơ quan quản lý ngay lập tức đưa ra thông báo làm rõ sự thật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.