潜移默化
(潛移默化)tạo ảnh hưởng tinh tế đến
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到潜移默化。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào qián yí mò huà.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và luôn thay đổi, chúng ta phải hành động một cách tinh tế và tinh tế.
优秀的文学艺术作品能够潜移默化地陶冶情操、启迪人的心灵。
yōu xiù de wén xué yì shù zuò pǐn néng gòu qián yí mò huà dì táo yě qíng cāo, qǐ dí rén de xīn líng.
Những tác phẩm văn học nghệ thuật xuất sắc có thể nuôi dưỡng tình cảm một cách tinh tế và soi sáng tâm hồn con người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.