潜力

(潛力)qián lì
Âm Hán Việt:TIỀM LỰC

tiềm lực, tiềm năng

Ví dụ câu thực tế

这位年轻球员非常有潜力。

zhè wèi nián qīng qiú yuán fēi cháng yǒu qián lì.

Cầu thủ trẻ này rất có tiềm năng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.