演说
(演說)v. phát biểu; n. bài phát biểu
Ví dụ câu thực tế
这位在国际难民救助领域奋斗一生的著名人权活动家,在联合国人权理事会发表了感人肺腑的精彩演说。
zhè wèi zài guó jì nàn mín jiù zhù lǐng yù fèn dòu yī shēng de zhù míng rén quán huó dòng jiā, zài lián hé guó rén quán lǐ shì huì fā biǎo le gǎn rén fèi fǔ de jīng cǎi yǎn shuō.
Nhà hoạt động nhân quyền nổi tiếng này, người đã cống hiến cả cuộc đời mình cho hoạt động cứu trợ người tị nạn quốc tế, đã có bài phát biểu cảm động tại Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.