演讲

(演講)yǎn jiǎng
Âm Hán Việt:DIỄN GIẢNG

diễn thuyết

Ví dụ câu thực tế

要了解他的演讲的主旨是困难的。

yào liǎo jiě tā de yǎn jiǎng de zhǔ zhǐ shì kùn nán de.

Muốn hiểu được ý nghĩa bài diễn thuyết của anh ấy thì rất khó.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.