演绎

(演繹)yǎn yì
Âm Hán Việt:DIỄN DỊCH

danh từ: suy luận; động từ: suy ra

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真演绎各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yǎn yì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và trình bày kỹ lưỡng các yêu cầu công việc khác nhau.

这位著名青年舞蹈家在舞台上用轻盈舒展的舞姿,深情演绎了一段感人肺腑的千年丝路传奇。

zhè wèi zhù míng qīng nián wǔ dǎo jiā zài wǔ tái shàng yòng qīng yíng shū zhǎn de wǔ zī, shēn qíng yǎn yì le yī duàn gǎn rén fèi fǔ de qiān nián sī lù chuán qí.

Cô vũ công trẻ nổi tiếng này đã sử dụng những tư thế múa nhẹ nhàng, uyển chuyển trên sân khấu để biểu diễn huyền thoại Con đường tơ lụa ngàn năm đầy cảm động và cảm động.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.