演示
chứng minh
Ví dụ câu thực tế
软件工程师在大屏幕前向客户现场演示了新一代智慧城市管理平台的各项实操功能。
ruǎn jiàn gōng chéng shī zài dà píng mù qián xiàng kè hù xiàn chǎng yǎn shì le xīn yí dài zhì huì chéng shì guǎn lǐ píng tái de gè xiàng shí cāo gōng néng.
Các kỹ sư phần mềm đã trình diễn nhiều chức năng thực tế khác nhau của nền tảng quản lý thành phố thông minh thế hệ mới cho khách hàng trên màn hình lớn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.