演技

yǎn jì
Âm Hán Việt:DIỄN KỸ

diễn xuất; kỹ năng trình diễn

Ví dụ câu thực tế

这位国家话剧院的老戏骨凭借炉火纯青的精湛演技,把历史人物的内心世界刻画得入木三分。

zhè wèi guó jiā huà jù yuàn de lǎo xì gǔ píng jiè lú huǒ chún qīng de jīng zhàn yǎn jì, bǎ lì shǐ rén wù de nèi xīn shì jiè kè huà dé rù mù sān fēn.

Với khả năng diễn xuất đỉnh cao, nam diễn viên kỳ cựu của Nhà hát Quốc gia này đã khắc họa sâu sắc thế giới nội tâm của các nhân vật lịch sử.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

演技 [yǎn jì] (DIỄN KỸ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK