演奏

yǎn zòu
Âm Hán Việt:DIỄN TẤU

biểu diễn, diễn tấu (nhạc cụ)

Ví dụ câu thực tế

他的钢琴演奏赢得了热烈掌声。

tā de gāng qín yǎn zòu yíng dé le rè liè zhǎng shēng.

Màn biểu diễn piano của anh ấy nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.