演员
(演員)diễn viên
Ví dụ câu thực tế
他是大众喜爱的电视演员。
tā shì dà zhòng xǐ ài de diàn shì yǎn yuán.
Anh ấy là diễn viên truyền hình được quần chúng yêu thích.
她是个著名的电影演员。
tā shì gè zhù míng de diàn yǐng yǎn yuán.
Cô là diễn viên điện ảnh nổi tiếng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.