演变
(演變)tiến hóa
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真演变各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yǎn biàn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và phát triển kỹ lưỡng các yêu cầu công việc khác nhau.
地质学者通过对地层岩石标本的精细化验,系统重构了该峡谷数亿年来的地质演变历程。
dì zhì xué zhě tōng guò duì dì céng yán shí biāo běn de jīng xì huà yàn, xì tǒng zhòng gòu le gāi xiá gǔ shù yì nián lái de dì zhì yǎn biàn lì chéng.
Các nhà địa chất đã tái tạo lại một cách có hệ thống quá trình tiến hóa địa chất của hẻm núi trong hàng trăm triệu năm thông qua thử nghiệm chi tiết các mẫu đá địa tầng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.