演习

(演習)yǎn xí
Âm Hán Việt:DIỄN TẬP

tập thể dục

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真演习各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yǎn xí gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và thực hành kỹ lưỡng tất cả các yêu cầu công việc.

消防应急管理部门在大型商业综合体组织开展了逼真的多兵种全要素防灭火实战演习。

xiāo fáng yìng jí guǎn lǐ bù mén zài dà xíng shāng yè zōng hé tǐ zǔ zhī kāi zhǎn le bī zhēn de duō bīng zhǒng quán yào sù fáng miè huǒ shí zhàn yǎn xí.

Bộ phận quản lý khẩn cấp hỏa hoạn đã tổ chức và thực hiện các cuộc diễn tập phòng cháy và chữa cháy đa năng và đa thành phần thực tế trong một khu phức hợp thương mại lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.