滴水不漏
nghĩa đen: một giọt nước cũng không rò rỉ / kín nước / nghiêm ngặt (lập luận)
Ví dụ câu thực tế
面对台下数百位专家学者的提问,这位年轻学者神态从容,回答得滴水不漏。
miàn duì tái xià shù bǎi wèi zhuān jiā xué zhě de tí wèn, zhè wèi nián qīng xué zhě shén tài cóng róng, huí dá dé dī shuǐ bù lòu.
Trước câu hỏi của hàng trăm chuyên gia, học giả trong khán giả, chàng học giả trẻ tỏ ra bình tĩnh và trả lời chính xác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.