滥用
(濫用)lạm dụng
Ví dụ câu thực tế
医疗机构严格规范抗生素的使用流程,坚决杜绝滥用药物的现象。
yī liáo jī gòu yán gé guī fàn kàng shēng sù de shǐ yòng liú chéng, jiān jué dù jué làn yòng yào wù de xiàn xiàng.
Các cơ sở y tế quản lý chặt chẽ việc sử dụng kháng sinh và kiên quyết chấm dứt tình trạng lạm dụng thuốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.