满足感

(滿足感)mǎn zú gǎn

cảm giác hài lòng

Ví dụ câu thực tế

我无法形容我当时的满足感。

wǒ wú fǎ xíng róng wǒ dāng shí de mǎn zú gǎn.

Tôi không thể hình dung ra được cảm giác hài lòng lúc đó.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.