滑雪场

(滑雪場)huá xuě chǎng

dốc trượt tuyết; khu nghỉ dưỡng trượt tuyết

Ví dụ câu thực tế

随着全国大众冰雪季运动的全面推广普及,北方广大城镇居民扶老携幼走进滑雪场体验冰雪运动的参与热情日益高涨。

suí zhe quán guó dà zhòng bīng xuě jì yùn dòng de quán miàn tuī guǎng pǔ jí, běi fāng guǎng dà chéng zhèn jū mín fú lǎo xié yòu zǒu jìn huá xuě chǎng tǐ yàn bīng xuě yùn dòng de cān yù rè qíng rì yì gāo zhǎng.

Với việc quảng bá và phổ biến toàn diện các môn thể thao mùa băng và tuyết đại chúng trên khắp cả nước, đông đảo cư dân thành thị phía Bắc ngày càng hào hứng đưa người già và trẻ em đến các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết để trải nghiệm các môn thể thao trên băng và tuyết.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.