滋润
(滋潤)adj. ẩm; v. làm ẩm
Ví dụ câu thực tế
淅淅沥沥的春雨宛如大自然的甘霖,无声地滋润着千里沃野上刚刚破土而出的麦苗。
xī xī lì lì de chūn yǔ wǎn rú dà zì rán de gān lín, wú shēng dì zī rùn zhe qiān lǐ wò yě shàng gāng gāng pò tǔ ér chū de mài miáo.
Tiếng mưa xuân tựa như những cơn mưa ngọt ngào của thiên nhiên, lặng lẽ nuôi dưỡng những mầm lúa mì vừa nhú lên khỏi mặt đất trên những cánh đồng phì nhiêu cách xa ngàn dặm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.