溶解
hòa tan
Ví dụ câu thực tế
双方经过坦诚友好的协商,妥善溶解了长期遗留的历史问题。
shuāng fāng jīng guò tǎn chéng yǒu hǎo de xié shāng, tuǒ shàn róng jiě le cháng qī yí liú de lì shǐ wèn tí.
Sau các cuộc tham vấn trung thực và thân thiện, cả hai bên đã giải quyết đúng đắn các vấn đề lịch sử lâu dài.
在初中基础化学溶解实验课上,化学老师向同学们演示了如何通过温水浴加热与均匀玻璃棒搅拌来加速固态食盐晶体的溶解速度。
zài chū zhōng jī chǔ huà xué róng jiě shí yàn kè shàng, huà xué lǎo shī xiàng tóng xué men yǎn shì le rú hé tōng guò wēn shuǐ yù jiā rè yǔ jūn yún bō lí bàng jiǎo bàn lái jiā sù gù tài shí yán jīng tǐ de róng jiě sù dù.
Trong lớp thực nghiệm hòa tan hóa học cơ bản ở trường trung học cơ sở, giáo viên hóa học đã hướng dẫn học sinh cách tăng tốc độ hòa tan của tinh thể muối rắn bằng cách đun nóng trong bồn nước ấm và khuấy các que thủy tinh đồng nhất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.