溅

(濺)jiàn
Âm Hán Việt:TIỄN

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真溅各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jiàn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và nghiêm túc giải quyết mọi yêu cầu công việc.

汽车快速飞驰而过,将路边积水坑里的泥水溅到了行人的衣服上。

qì chē kuài sù fēi chí ér guò, jiāng lù biān jī shuǐ kēng lǐ de ní shuǐ jiàn dào le xíng rén de yī fú shàng.

Chiếc xe phóng nhanh, làm nước bùn từ vũng nước bên đường bắn tung tóe lên quần áo của người đi bộ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.