湖泊

hú pō
Âm Hán Việt:HỒ BẠC

hồ

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代湖泊研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài hú pō yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về hồ hiện đại.

青藏高原分布着众多海拔极高的盐湖与淡水湖泊,是名副其实的高原生态水塔。

qīng zàng gāo yuán fēn bù zhe zhòng duō hǎi bá jí gāo de yán hú yǔ dàn shuǐ hú pō, shì míng fù qí shí de gāo yuán shēng tài shuǐ tǎ.

Cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng rải rác nhiều hồ muối và hồ nước ngọt ở độ cao cực cao, khiến nơi đây trở thành một tháp nước sinh thái cao nguyên thực sự.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.