渴求
mong mỏi / ao ước / rất mong muốn
Ví dụ câu thực tế
面对罕见慢性疾病长达十年的残酷折磨,这位坚强的青年从未放弃对知识的渴求。
miàn duì hǎn jiàn màn xìng jí bìng zhǎng dá shí nián de cán kù zhé mó, zhè wèi jiān qiáng de qīng nián cóng wèi fàng qì duì zhī shí de kě qiú.
Đối mặt với sự tra tấn dã man của căn bệnh mãn tính hiếm gặp trong mười năm, chàng trai trẻ mạnh mẽ này chưa bao giờ từ bỏ khát vọng tri thức.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.