港口区

(港口區)Gǎng kǒu Qū

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Gǎng kǒu Qū

Gangkou, a district of Fangchenggang City 防城港市[Fang2 cheng2 gang3 Shi4], Guangxi

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#2Gǎng kǒu qū

quận Cảng Khẩu của thành phố Phòng Thành Cảng 防城港市[Fang2 cheng2 gang3 shi4], Quảng Tây

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.