温和

(溫和)wēn hé
Âm Hán Việt:ÔN HOÀ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1wēn hé

ôn hòa, dịu dàng, dễ chịu

#2wēn huo

ôn hòa

Ví dụ câu thực tế

老师说话的语气总是很温和。

lǎo shī shuō huà de yǔ qì zǒng shì hěn wēn hé.

Giọng điệu nói chuyện của thầy giáo luôn rất dịu dàng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.