温习
(溫習)ôn tập
Ví dụ câu thực tế
临近高考只剩最后两周,同学们坐在安静的书桌前认真温习重点笔记和错题集。
lín jìn gāo kǎo zhǐ shèng zuì hòu liǎng zhōu, tóng xué men zuò zài ān jìng de shū zhuō qián rèn zhēn wēn xí zhòng diǎn bǐ jì hé cuò tí jí.
Chỉ còn hai tuần cuối cùng là đến kỳ thi tuyển sinh đại học, các học sinh ngồi ở những chiếc bàn yên tĩnh và ôn tập cẩn thận những ghi chú quan trọng cũng như những bộ câu hỏi sai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.