清静

(清靜)qīng jìng
Âm Hán Việt:THANH TĨNH

yên tĩnh

Ví dụ câu thực tế

找一个清静无人的图书馆角落坐下来静心读书,是一件非常享受的事。

zhǎo yí gè qīng jìng wú rén de tú shū guǎn jiǎo luò zuò xià lái jìng xīn dú shū, shì yī jiàn fēi cháng xiǎng shòu de shì.

Thật thú vị khi tìm được một góc thư viện yên tĩnh để ngồi đọc sách lặng lẽ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.