清醒

qīng xǐng
Âm Hán Việt:THANH TỈNH

tỉnh táo, sáng suốt

Ví dụ câu thực tế

你面试时需要保持清醒的头脑。

nǐ miàn shì shí xū yào bǎo chí qīng xǐng de tóu nǎo.

Lúc bạn phỏng vấn phải giữ cho đầu óc được tỉnh táo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.