混淆黑白
lẫn lộn trắng đen / nói trắng thành đen / nghĩa bóng: không phân biệt đúng sai
Ví dụ câu thực tế
我们必须坚持实事求是,绝不能故意混淆黑白和颠倒是非。
wǒ men bì xū jiān chí shí shì qiú shì, jué bù néng gù yì hùn xiáo hēi bái hé diān dǎo shì fēi.
Chúng ta phải kiên quyết tìm kiếm sự thật từ sự thật và không được cố tình nhầm lẫn giữa đúng và sai hoặc nhầm lẫn giữa đúng và sai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.