混乱

(混亂)hùn luàn
Âm Hán Việt:HỖN LOẠN

hỗn loạn, rối loạn, bừa bãi

Ví dụ câu thực tế

事故现场一度陷入混乱。

shì gù xiàn chǎng yí dù xiàn rù hùn luàn.

Hiện trường vụ tai nạn đã rơi vào hỗn loạn một hồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.