深厚

shēn hòu
Âm Hán Việt:THÂM HẬU

nồng hậu, nồng nàn

Ví dụ câu thực tế

他对自己的母校有着深厚的感情。

tā duì zì jǐ de mǔ xiào yǒu zhe shēn hòu de gǎn qíng.

Anh ấy có tình cảm sâu đậm với trường cũ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.