深切
sâu; chân thành
Ví dụ câu thực tế
灾害发生后,国际社会对受灾地区民众表达了深切的慰问与同情。
zāi hài fā shēng hòu, guó jì shè huì duì shòu zāi dì qū mín zhòng biǎo dá le shēn qiè de wèi wèn yǔ tóng qíng.
Sau thảm họa, cộng đồng quốc tế bày tỏ sự chia buồn và cảm thông sâu sắc tới người dân ở các vùng bị ảnh hưởng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.