淌
nhỏ giọt
Ví dụ câu thực tế
面对镜头听到亲人病愈出院的特大好消息,老战士激动的热泪止不住地往脸颊下淌。
miàn duì jìng tóu tīng dào qīn rén bìng yù chū yuàn de tè dà hǎo xiāo xī, lǎo zhàn shì jī dòng de rè lèi zhǐ bú zhù dì wǎng liǎn jiá xià tǎng.
Trước ống kính, nghe tin vui người thân đã khỏi bệnh và được xuất viện, người cựu chiến binh không khỏi xúc động rơi những giọt nước mắt phấn khích.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.